Chi phí ship + thuế (7,119 ¥) lớn hơn nhiều so với giá hiển thị
Giá vs thị trường
★★★☆☆
Người bán uy tín
★★★★★
Tình trạng hàng
★★★☆☆
Cạnh tranh
★★★★★
Ship & nhập khẩu
★☆☆☆☆
Điểm và gợi ý từ AI mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị tài chính. Quyết định đấu giá / mua hàng vẫn do bạn cân nhắc.
Từ khóa quan trọng (AI dịch)
10 mục
マンダリンオレンジ果皮油→tinh dầu vỏ quýt
Tinh dầu tự nhiên, có thể gây kích ứng với da nhạy cảm.
練り香水→son dưỡng môi dạng thỏi (ở đây là son môi dạng thỏi, nhưng trong ngữ cảnh là son môi dạng thỏi? Thực tế là 'son môi dạng thỏi' không đúng, '練り香水' là 'sáp thơm' hoặc 'son môi dạng thỏi'? Thực tế là 'son môi dạng thỏi' không đúng, '練り香水' là 'sáp thơm' hoặc 'kem thơm'? Tôi sẽ sửa: 'sáp thơm dạng thỏi' hoặc 'kem thơm dạng thỏi'? Tốt nhất là 'sáp thơm' vì nó là dạng rắn. Nhưng để chính xác, tôi sẽ dùng 'sáp thơm'.
Đây là dạng sáp thơm, cần kiểm tra hạn sử dụng và tình trạng bảo quản.
自然な香り→mùi hương tự nhiên
Mô tả mùi hương tự nhiên, có thể là điểm cộng nhưng cần xác nhận thực tế.
使い切らない→không dùng hết
Người bán không dùng hết, có thể sản phẩm còn mới hoặc ít dùng.
成分→thành phần
Danh sách thành phần giúp kiểm tra dị ứng hoặc chất lượng.
ホホバ種子油→dầu hạt jojoba
Thành phần dưỡng ẩm phổ biến, an toàn cho da.
ミツロウ→sáp ong
Chất làm đặc tự nhiên, thường an toàn.
シア脂→bơ shea
Thành phần dưỡng ẩm tốt, thường an toàn.
モクセイ花エキス→chiết xuất hoa mộc tê
Thành phần tạo mùi hương, cần kiểm tra dị ứng.
トウキンセンカ花エキス→chiết xuất hoa cúc vạn thọ
Thành phần làm dịu da, thường an toàn.
Đang dịch tự động...
Tự cập nhật mỗi 15 giây
m
Sản phẩm liên quan trên Mercari
Cùng sàn, cùng danh mục — biết đâu bạn thấy món hợp hơn