Điểm và gợi ý từ AI mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị tài chính. Quyết định đấu giá / mua hàng vẫn do bạn cân nhắc.
Từ khóa quan trọng (AI dịch)
11 mục
一度開封しております→Đã mở hộp một lần để kiểm tra sản phẩm
Sản phẩm đã được mở niêm phong, có thể không còn nguyên vẹn như mới.
袋を入れ替えて発送→Đóng gói lại bằng túi khác để gửi hàng
Bao bì gốc có thể đã bị thay đổi, ảnh hưởng đến giá trị sưu tầm hoặc quà tặng.
送料無料→Miễn phí ship nội địa Nhật
Tiết kiệm ship JP. Vẫn cần phí ship JP→VN.
防水&オイル・汚れに強い生地→Vải chống thấm nước, chống dầu mỡ và chống bẩn
Chất liệu đặc biệt giúp bảo vệ quần áo khỏi vết bẩn và ẩm ướt, phù hợp cho trẻ năng động.
アクティブな子供向け→Dành cho trẻ năng động
Sản phẩm được thiết kế cho trẻ hiếu động, có độ bền cao.
耐久性があり→Có độ bền cao
Chất liệu bền, chịu được mài mòn, phù hợp sử dụng lâu dài.
伸縮性ファブリック→Vải co giãn
Vải có độ đàn hồi, tạo sự thoải mái khi vận động.
洗濯とアイロン:コールドマシーン、インサイドアウト、ジェントルスピン、浸したり漂白したりしないでください、乾燥しないでください、日陰で、冷たいアイロンでリバース、ドライクリーニング可能→Hướng dẫn giặt ủi: giặt máy nước lạnh, lộn trái, vắt nhẹ, không ngâm hay tẩy, không sấy, phơi bóng râm, ủi nguội mặt trái, có thể giặt khô
Hướng dẫn bảo quản chi tiết giúp duy trì chất lượng sản phẩm.
バックセンタージップ→Khóa kéo sau lưng
Chi tiết thiết kế giúp mặc dễ dàng hơn.
サイドウエストボタン→Nút cạnh eo
Chi tiết điều chỉnh độ rộng eo, tạo sự vừa vặn.
プリーツ裾→Gấu váy xếp ly
Kiểu dáng xếp ly tạo vẻ nữ tính, thanh lịch.
Đang dịch tự động...
Tự cập nhật mỗi 15 giây
m
Sản phẩm liên quan trên Mercari
Cùng sàn, cùng danh mục — biết đâu bạn thấy món hợp hơn